menu_book
見出し語検索結果 "mưa lũ" (1件)
mưa lũ
日本語
名豪雨洪水
Thành phố phát cảnh báo đỏ vì mưa lũ sau bão.
街は台風後の豪雨洪水のため赤色警報を発令した。
swap_horiz
類語検索結果 "mưa lũ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mưa lũ" (1件)
Thành phố phát cảnh báo đỏ vì mưa lũ sau bão.
街は台風後の豪雨洪水のため赤色警報を発令した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)